전문팀
평균 킬수
21.2
평균 사망
27.3
평균 어시스트
42.3
2026-03-14 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 23m | 14/41/18 |
2026-03-14 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 22m | 7/34/10 |
2026-03-08 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 30m | 14/28/22 |
2026-03-08 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 26m | 5/19/5 |
2026-03-07 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 36m | 53/32/106 |
2026-03-07 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 34m | 40/28/89 |
2026-03-06 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 33m | 19/24/35 |
2026-03-06 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 40m | 14/23/41 |
2026-03-01 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 43m | 27/37/48 |
2026-03-01 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 30m | 28/14/61 |
2026-03-01 VCS · Ngựa Hí Esports | VCS | NHNgựa Hí Esports | 1604 | 32m | 12/20/30 |